Thép không gỉ và thép
Thép không gỉ và thép là thép hợp kim có độ bền và ứng dụng độc đáo. Hiểu được sự khác biệt giữa hai loại thép này là cơ sở để lựa chọn vật liệu phù hợp cho dự án.
.png)
Sự khác biệt giữa thép và thép không gỉ nằm ở thành phần và tính chất của chúng
Giới thiệu chung về thép và thép không gỉ
Thép là hợp kim của Sắt và Cacbon, kết hợp với một số nguyên tố khác như Niken, Molypden, Mangan, Titanium… để xác định tính chất cơ học. Thép là vật liệu kim loại nên có ánh kim, dẫn điện, dẫn nhiệt mạnh. Ở nhiệt độ 500 - 600 độ C, thép trở nên dẻo và độ bền giảm. Ở -45 độ C, thép giòn và dễ bị nứt.
Thép không gỉ cũng là một loại thép hợp kim được sử dụng phổ biến trong cuộc sống. Sự khác biệt là chúng có hàm lượng Crom tối thiểu là 10,5wt% và tối đa là 1,2wt% Cacbon. Nhờ thành phần đặc biệt này mà thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn, rỉ sét vượt trội.
.png)
Thép không gỉ thường bền hơn thép thông thường trong nhiều ứng dụng khác nhau do thành phần và tính chất độc đáo của nó
Tìm hiểu về sự khác biệt về tính chất của thép và thép không gỉ
Thép và thép không gỉ có thể dựa trên các đặc tính của thép dưới đây:
Chống ăn mòn
So với thép thông thường, thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ hàm lượng Crom 10,5%. Khi tiếp xúc với không khí bên ngoài, crom tạo ra một lớp Crom Oxit (III) không thể nhìn thấy bằng mắt thường nên bề mặt inox luôn sáng bóng. Molypden trong thép không gỉ cũng có khả năng chống ăn mòn cao, ngay cả trong môi trường axit.
Sức mạnh
Thép không gỉ có bền hơn thép không? Thép là loại vật liệu có độ bền kéo cao dao động từ 400 – 1882 MPa, khả năng chịu lực tốt. Trong khi đó, độ bền kéo của thép không gỉ khoảng 518 – 827 MPa, đạt tiêu chuẩn về độ bền, khả năng chịu nhiệt và độ cứng.
Do đó, trong khi thép không gỉ có thể bền trong một số ứng dụng thì thép cacbon cao có thể có độ bền kéo cao hơn một số loại thép không gỉ.
Độ dẻo
Hàm lượng Cacbon trong thép không quá 2,14% tính theo trọng lượng. Thép càng có nhiều Cacbon thì độ cứng và độ bền của thép càng cao. Mặc dù thép không gỉ chỉ có tối đa 1,2wt% Cacbon nhưng nó linh hoạt và dễ tạo hình hơn thép thông thường.
Vẻ bề ngoài
Thép không gỉ có hàm lượng Crom cao nên có vẻ ngoài mịn màng, sáng bóng. Đối với những ứng dụng đòi hỏi tính thẩm mỹ cao, thép không gỉ là vật liệu lý tưởng hơn thép thông thường.
Từ tính
Thông thường mọi người vẫn nghĩ rằng thép không gỉ là vật liệu không có từ tính. Trên thực tế, cấu tạo của kim loại sẽ quyết định thép không gỉ có từ tính hay không. Trong 4 nhóm thép không gỉ chỉ có nhóm Austenitic là không nhiễm từ và 3 nhóm còn lại đều có từ tính. Do đó, nếu thép không gỉ bạn đang sử dụng thuộc nhóm từ Martensitic, Ferritic hoặc Duplex thì khi thử bằng nam châm, thép không gỉ vẫn sẽ bị hút giống như vật liệu sắt từ.
.png)
Sự khác biệt giữa thép và thép không gỉ là gì?
Thép và thép không gỉ: chi phí cái nào tốt hơn?
Nguyên liệu đầu vào của thép chủ yếu là Sắt, Cacbon và một số nguyên tố hóa học khác, trong khi hàm lượng Crom trong thép không gỉ rất cao khiến giá thành càng tăng cao. Quy trình sản xuất thép cũng đơn giản hơn thép không gỉ, tối ưu hóa chi phí năng lượng và nhân công. Ngoài ra, việc gia công, sản xuất inox đòi hỏi trình độ chuyên môn cao và phức tạp dẫn đến giá thành phẩm inox đắt hơn các sản phẩm thép.
Sự khác biệt giữa các ứng dụng của thép và thép không gỉ
Thép không gỉ nổi bật với khả năng chống ăn mòn, rỉ sét và có tính thẩm mỹ cực cao nên có thể làm việc trong nhiều môi trường khắc nghiệt như lĩnh vực hóa dầu, hàng không vũ trụ, hàng hải... Thép không gỉ không chứa các hóa chất gây hại cho sức khỏe người sử dụng nên là vật liệu lý tưởng để sử dụng trong ngành y tế và thực phẩm.
Trong khi đó, thép có tính chất cơ lý cao, có nhiều chủng loại, công dụng khác nhau nên được ứng dụng trong rất nhiều ngành công nghiệp như xây dựng, cơ khí, đóng tàu...
Kết luận về sự khác biệt đặc biệt nhất
Các nhân tố | Thép | Thép không gỉ |
Nguyên liệu chính | Được làm từ Sắt, Cacbon và một số kim loại khác | Được làm bằng Sắt, Crom và một số kim loại khác |
Sức mạnh | Độ bền kéo cao, dễ bị ăn mòn, rỉ sét trong điều kiện tự nhiên, khả năng chịu nhiệt thấp | Độ bền kéo thấp hơn, dễ tạo hình, khả năng chống ăn mòn và rỉ sét cực tốt |
Ứng dụng | Dùng trong xây dựng dân dụng, thiết bị, linh kiện ô tô... | Được sử dụng trong lĩnh vực y học, thực phẩm, nội thất, hóa chất... |
Nguồn tham khảo: Ngọc Cẩm - Mrs Steel
CÔNG TY TNHH MTV VẬT TƯ THIẾT BỊ KHANG NAM
Cung cấp các giải pháp về bể chứa với chất lượng cao và giá thành tốt